half sphere
/hæf sfɪr/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "half sphere". Phiên âm /hæf sfɪr/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "half sphere" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
Chưa có góp ý cho “half sphere”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “half sphere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish